鳏旷

quan khoáng

Hán Việt: quan khoáng

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (khoáng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有妻室的男子。唐.李朝威《柳毅傳》:「徙家金陵,常以鰥曠多感,欲謀新匹。」