鰭棘 qí jí · kì cức Hán Việt: kì cức · Pinyin: qí jí Tổng quan Cấu tạo: 鰭 (kì) + 棘 (cức)Pinyinqí jíHán Việtkì cứcCấu tạo鰭 + 棘 · kì + cức nghĩa thành phần: kì + cức Nghĩa EngCihui 鰭棘 qíjí n. prickly points of fins