鳞皮 lân bì Hán Việt: lân bì Tổng quan Cấu tạo: 鳞 (lân) + 皮 (bì)Hán Việtlân bìCấu tạo鳞 + 皮 · lân + bì nghĩa thành phần: lân + bì Nghĩa jaJMdict scaly hide or skin