鱗盤 lân bàn Hán Việt: lân bàn Tổng quan Cấu tạo: 鱗 (lân) + 盤 (bàn)Hán Việtlân bànCấu tạo鱗 + 盤 · lân + bàn nghĩa thành phần: lân + bàn