鱗鰭 lín qí·lân kì Hán Việt: lân kì · Pinyin: lín qí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鱼的鳞片和鳍。 Cấu tạo: 鱗 (lân) + 鰭 (kì)Pinyinlín qíHán Việtlân kìCấu tạo鱗 + 鰭 · lân + kì nghĩa thành phần: lân + kì Từ liên quan Gần nghĩa鱗介 · 鱗波 · 鱗爪 · 鱗皴 · 鱗鳳 · 鳞介 · 鱗傷 · 鳞屑