鱗鱗

lín lín lân lân

Hán Việt: lân lân · Pinyin: lín lín

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (lân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容像魚鱗層層般排列。南朝宋.鮑照〈還都道中作〉詩:「鱗鱗夕雲起,獵獵曉風遒。」宋.蘇軾〈南鄉子.霜降水痕收〉詞:「霜降水痕收,淺碧鱗鱗露遠洲。」

Eng

  • Cihui 鱗鱗 línlín r.f. <wr.> ripples