鲎帆 hấu phàm Hán Việt: hấu phàm Tổng quan Cấu tạo: 鲎 (hấu) + 帆 (phàm)Hán Việthấu phàmCấu tạo鲎 + 帆 · hấu + phàm nghĩa thành phần: hấu + phàm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鱟魚背上的骨。鱟魚背上有骨如扇,風起則開展似帆。清.張景祁〈望海潮.插天翠壁〉詞:「尚有樓船,鱟帆影裡矗危旌。」