鱟蟲

hòu chóng hấu trùng

Hán Việt: hấu trùng · Pinyin: hòu chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hấu) + (trùng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鱟蟲 òuchóng n. tadpole shrimp; apus M:ge/²zhī