鱣序 zhān xù · chiên tự Hán Việt: chiên tự · Pinyin: zhān xù Tổng quan Cấu tạo: 鱣 (chiên) + 序 (tự)Pinyinzhān xùHán Việtchiên tựCấu tạo鱣 + 序 · chiên + tự nghĩa thành phần: chiên + tự Nghĩa EngCihui 鱣序 shànxù n. <wr.> school