鱣舍 zhān shě · chiên xá Hán Việt: chiên xá · Pinyin: zhān shě Tổng quan Cấu tạo: 鱣 (chiên) + 舍 (xá)Pinyinzhān shěHán Việtchiên xáCấu tạo鱣 + 舍 · chiên + xá nghĩa thành phần: chiên + xá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 講學的處所。參見「鱣堂」條。《佩文韻府.卷八一.舍價》:「袁桷詩:『鱣舍談經周禮樂,鷁舟臨賦晉山川。』」