魚鹽
ngư diêm
Hán Việt: ngư diêm · Pinyin: yú yán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鱼和盐。都是滨海的出产; 借指经营鱼盐的商人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鱼和盐。都是滨海的出产。 2.借指经营鱼盐的商人。
Eng
- Cihui 魚鹽 yúyán n. marine resources
Hán Việt: ngư diêm · Pinyin: yú yán