魚膠
ngư giao
Hán Việt: ngư giao · Pinyin: yú jiāo
Tổng quan
keo bong bóng cá: bong bóng cá
Nghĩa
Việt
- Cihui keo bong bóng cá: bong bóng cá
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用鱼类的鳔或鳞﹑骨﹑皮等熬制而成的胶。黏性强。用作黏合剂,也可以制照相的胶片; 方言。鱼的鳔。特指黄鱼的鳔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用鱼类的鳔或鳞﹑骨﹑皮等熬制而成的胶。黏性强。用作黏合剂,也可以制照相的胶片。 2.方言。鱼的鳔。特指黄鱼的鳔。
Eng
- Cihui 魚膠 újiāo* n. 1. fish glue 2. isinglass 3. <topo.> air bladder; swim bladder