魚車 yú chē · ngư xa Hán Việt: ngư xa · Pinyin: yú chē Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 車 (xa)Pinyinyú chēHán Việtngư xaCấu tạo魚 + 車 · ngư + xa nghĩa thành phần: ngư + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代尊贵者乘坐的车,以鱼皮为饰。Tân Hoa Tự Điển 1.古代尊贵者乘坐的车,以鱼皮为饰。