魨形目 tún xíng mù · đồn hình mục Hán Việt: đồn hình mục · Pinyin: tún xíng mù Tổng quan Cấu tạo: 魨 (đồn) + 形 (hình) + 目 (mục)Pinyintún xíng mùHán Việtđồn hình mụcCấu tạo魨 + 形 + 目 · đồn + hình + mục nghĩa thành phần: đồn + hình + mục