鲁特啤酒 lǔ tè pí jiǔ·LỖ ĐẶC BÌ TỬU Hán Việt: LỖ ĐẶC BÌ TỬU · Pinyin: lǔ tè pí jiǔ Tổng quan bia gốc; bia rễ cây Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 特 (đặc) + 啤 + 酒 (tửu)Pinyinlǔ tè pí jiǔHán ViệtLỖ ĐẶC BÌ TỬUTừ loạidanhCấu tạo魯 + 特 + 啤 + 酒 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bia rễ câyEngCihui root beer Từ liên quan Gần nghĩa啤酒制造者 · 啤酒厂 · 啤酒吧 · 啤酒壶 · 啤酒店 · 啤酒瓶 · 啤酒的 · 啤酒肚