啤酒肚

pí jiǔ dùBÌ TỬU ĐỖ

Hán Việt: BÌ TỬU ĐỖ · Pinyin: pí jiǔ dù

Tổng quan

bụng bia

新华 · Tân Hoa Đại lục

指肥胖的人向前凸起的腹部,一般认为多饮啤酒容易形成这样的体形,所以叫啤酒肚。

Cấu tạo: 啤 + 酒 (tửu) + 肚 (đỗ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bụng bia
  • Tần suất từ bụng bia

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指肥胖的人向前凸起的腹部,一般认为多饮啤酒容易形成这样的体形,所以叫啤酒肚。

Eng

  • Cihui beer belly
  • Tần suất từ beer belly

Đức

  • Handedict Bierbauch

Từ liên quan

Gần nghĩa

啤酒厂 · 啤酒吧 · 啤酒壶 · 啤酒店 · 啤酒瓶 · 啤酒的 · 啤酒节 · 啤酒花