鱟蟲
hấu trùng
Hán Việt: hấu trùng · Pinyin: hòu chóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 节肢动物,身体扁平,像鲎,头胸部有甲壳,尾部呈叉状。生活在水田或池沼中。通称水鳖子。
Eng
- Cihui 鱟蟲 òuchóng n. tadpole shrimp; apus M:ge/²zhī
Hán Việt: hấu trùng · Pinyin: hòu chóng