鲎鱼
hấu ngư
Hán Việt: hấu ngư · Pinyin: hòu yú
Tổng quan
cua móng ngựa (Tachypleus tridentatus)
鲎的俗称。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cua móng ngựa
- Google Alex v6 sam
- Tần suất từ cua móng ngựa (Tachypleus tridentatus)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鲎的俗称。
Eng
- Cihui horseshoe crab (Tachypleus tridentatus)
- Tần suất từ horseshoe crab (Tachypleus tridentatus)