鲐叟 tái sǒu Pinyin: tái sǒu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指老人。 Cấu tạo: 鮐 + 叟 (tẩu)Pinyintái sǒuCấu tạo鮐 + 叟 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指老人。 Từ liên quan Gần nghĩa叟叟 · 叟1. · 叟2. · 叟兵 · 鮐叟 · 鮐文 · 鮐皮 · 鮐稚