鱠鱠 kuài kuài · quái quái Hán Việt: quái quái · Pinyin: kuài kuài Tổng quan Cấu tạo: 鱠 (quái) + 鱠 (quái)Pinyinkuài kuàiHán Việtquái quáiCấu tạo鱠 + 鱠 · quái + quái nghĩa thành phần: quái + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的鱼名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的鱼名。