鮫盤 jiāo pán · giao bàn Hán Việt: giao bàn · Pinyin: jiāo pán Tổng quan Cấu tạo: 鮫 (giao) + 盤 (bàn)Pinyinjiāo pánHán Việtgiao bànCấu tạo鮫 + 盤 · giao + bàn nghĩa thành phần: giao + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鲛人接泪成珠之盘。Tân Hoa Tự Điển 1.鲛人接泪成珠之盘。