鮮潔

xiān jié tiên khiết

Hán Việt: tiên khiết · Pinyin: xiān jié

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (khiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鲜絜"; 洁净无瑕疵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鲜絜"。 2.洁净无瑕疵。

Eng

  • Cihui 鮮潔 iānjié s.v. fresh and clean