鮮緊 xiān jǐn · tiên khẩn Hán Việt: tiên khẩn · Pinyin: xiān jǐn Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 緊 (khẩn)Pinyinxiān jǐnHán Việttiên khẩnCấu tạo鮮 + 緊 · tiên + khẩn nghĩa thành phần: tiên + khẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清新而结体紧凑。Tân Hoa Tự Điển 1.清新而结体紧凑。