鮮車

xiān chē tiên xa

Hán Việt: tiên xa · Pinyin: xiān chē

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装饰华丽的车子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装饰华丽的车子。