鮮飾 tiên sức Hán Việt: tiên sức Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 飾 (sức)Hán Việttiên sứcCấu tạo鮮 + 飾 · tiên + sức nghĩa thành phần: tiên + sức Nghĩa EngCihui 鮮飾 xiānshì n. elegant/tasteful toilette