鯉風 lǐ fēng · lí phong Hán Việt: lí phong · Pinyin: lǐ fēng Tổng quan Cấu tạo: 鯉 (lí) + 風 (phong)Pinyinlǐ fēngHán Việtlí phongCấu tạo鯉 + 風 · lí + phong nghĩa thành phần: lí + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鲤鱼风"。