鯊潯 shā xún · sa tầm Hán Việt: sa tầm · Pinyin: shā xún Tổng quan Cấu tạo: 鯊 (sa) + 潯 (tầm)Pinyinshā xúnHán Việtsa tầmCấu tạo鯊 + 潯 · sa + tầm nghĩa thành phần: sa + tầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"魦浔"; 有吹沙鱼游动的水边。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"魦浔"。 2.有吹沙鱼游动的水边。