鯪鯉

líng lǐ lăng lí

Hán Việt: lăng lí · Pinyin: líng lǐ

Tổng quan

tê tê (Manis pentadactylata) | thú ăn kiến có vảy

Cấu tạo: (lăng) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tê tê (Manis pentadactylata) | thú ăn kiến có vảy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穿山甲。又名龙鲤﹑石鲮鱼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穿山甲。又名龙鲤﹑石鲮鱼。

Eng

  • CC-CEDICT pangolin (Manis pentadactylata)|scaly ant-eater
  • Cihui pangolin (Manis pentadactylata); scaly ant-eater