鲲弦 côn huyền Hán Việt: côn huyền Tổng quan Cấu tạo: 鲲 (côn) + 弦 (huyền)Hán Việtcôn huyềnCấu tạo鲲 + 弦 · côn + huyền nghĩa thành phần: côn + huyền