鲲身 kūn shēn·côn thân Hán Việt: côn thân · Pinyin: kūn shēn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.七鲲身的简称。台湾省南方的海口。 Cấu tạo: 鯤 (côn) + 身 (thân)Pinyinkūn shēnHán Việtcôn thânCấu tạo鯤 + 身 · côn + thân nghĩa thành phần: côn + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.七鲲身的简称。台湾省南方的海口。 Từ liên quan Gần nghĩa身上 · 身下 · 身世 · 身为 · 身事 · 身亡 · 身价 · 身份