鯤鯨 kūn jīng · côn kình Hán Việt: côn kình · Pinyin: kūn jīng Tổng quan Cấu tạo: 鯤 (côn) + 鯨 (kình)Pinyinkūn jīngHán Việtcôn kìnhCấu tạo鯤 + 鯨 · côn + kình nghĩa thành phần: côn + kình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鲲?"; 即鲲鱼。鲲鱼千尺如鲸,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鲲?"。 2.即鲲鱼。鲲鱼千尺如鲸,故名。