鯤雞 kūn jī · côn kê Hán Việt: côn kê · Pinyin: kūn jī Tổng quan Cấu tạo: 鯤 (côn) + 雞 (kê)Pinyinkūn jīHán Việtcôn kêCấu tạo鯤 + 雞 · côn + kê nghĩa thành phần: côn + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即《鹍鸡》。琴曲名。属古相和歌。Tân Hoa Tự Điển 1.即《鹍鸡》。琴曲名。属古相和歌。