鯤龍

kūn lóng côn long

Hán Việt: côn long · Pinyin: kūn lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (côn) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代传说中的大鱼﹑蛟龙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的大鱼﹑蛟龙。