鯨觀

jīng guān kình quan

Hán Việt: kình quan · Pinyin: jīng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (kình) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即京观。语本《左传.宣公十二年》"古者明王伐不敬,取其鲸鲵而封之,以为大戮,于是乎有京观,以惩淫慝。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即京观。语本《左传.宣公十二年》"古者明王伐不敬,取其鲸鲵而封之,以为大戮,于是乎有京观,以惩淫慝。"