鯨鯤 jīng kūn · kình côn Hán Việt: kình côn · Pinyin: jīng kūn Tổng quan Cấu tạo: 鯨 (kình) + 鯤 (côn)Pinyinjīng kūnHán Việtkình cônCấu tạo鯨 + 鯤 · kình + côn nghĩa thành phần: kình + côn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹鲸鲵。比喻凶恶的敌人。Tân Hoa Tự Điển 1.犹鲸鲵。比喻凶恶的敌人。