鱷目 ngạc mục Hán Việt: ngạc mục Tổng quan Cấu tạo: 鱷 (ngạc) + 目 (mục)Hán Việtngạc mụcCấu tạo鱷 + 目 · ngạc + mục nghĩa thành phần: ngạc + mục