鰍溟 qiū míng · thu minh Hán Việt: thu minh · Pinyin: qiū míng Tổng quan Cấu tạo: 鰍 (thu) + 溟 (minh)Pinyinqiū míngHán Việtthu minhCấu tạo鰍 + 溟 · thu + minh nghĩa thành phần: thu + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鳅溟"; 犹鳅海。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鳅溟"。 2.犹鳅海。