鳅溟

qiū míngthu minh

Hán Việt: thu minh · Pinyin: qiū míng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"鳅溟"。 2.犹鳅海。

Cấu tạo: 鰍 (thu) + 溟 (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鳅溟"。 2.犹鳅海。

Từ liên quan

Gần nghĩa

溟岛 · 溟島 · 溟池 · 溟海 · 溟溟 · 溟漭 · 溟濛 · 溟蒙