鳅蛑 qiū móu·thu mâu Hán Việt: thu mâu · Pinyin: qiū móu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"鳅蛑"。亦作"鳅蝥"。 2.即蝤蛑。巨蟹。 Cấu tạo: 鰍 (thu) + 蛑 (mâu)Pinyinqiū móuHán Việtthu mâuCấu tạo鰍 + 蛑 · thu + mâu nghĩa thành phần: thu + mâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"鳅蛑"。亦作"鳅蝥"。 2.即蝤蛑。巨蟹。 Từ liên quan Gần nghĩa鳅之类 · 蛑蝤 · 蛑螯 · 蛑賊 · 蛑贼 · 鰍海 · 鰍溟 · 鰍羅