鰍蛑

qiū móu thu mâu

Hán Việt: thu mâu · Pinyin: qiū móu

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (mâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鳅蛑"。亦作"鳅蝥"; 即蝤蛑。巨蟹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鳅蛑"。亦作"鳅蝥"。 2.即蝤蛑。巨蟹。