鰉冰

huáng bīng hoàng băng

Hán Việt: hoàng băng · Pinyin: huáng bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (băng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鳇鱼的软骨。脆软可食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鳇鱼的软骨。脆软可食。