鰉糟 huáng zāo · hoàng tao Hán Việt: hoàng tao · Pinyin: huáng zāo Tổng quan Cấu tạo: 鰉 (hoàng) + 糟 (tao)Pinyinhuáng zāoHán Việthoàng taoCấu tạo鰉 + 糟 · hoàng + tao nghĩa thành phần: hoàng + tao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 糟渍的鳇鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.糟渍的鳇鱼。