鰭棘

qí jí kì cức

Hán Việt: kì cức · Pinyin: qí jí

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (cức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指支撑鱼鳍薄膜的棘刺状硬骨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指支撑鱼鳍薄膜的棘刺状硬骨。

Eng

  • Cihui 鰭棘 qíjí n. prickly points of fins