鳏鱼 quan ngư Hán Việt: quan ngư Tổng quan buồn rầu không ngủ。因魚的眼從不閉上,所以比喻愁思不眠的人。 Cấu tạo: 鳏 (quan) + 鱼 (ngư)Hán Việtquan ngưCấu tạo鳏 + 鱼 · quan + ngư nghĩa thành phần: quan + ngư Nghĩa ViệtCihui buồn rầu không ngủ。因魚的眼從不閉上,所以比喻愁思不眠的人。