鰟頭

páng tóu

Pinyin: páng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鳙鱼的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鳙鱼的别名。