鱉蛋 miết đản Hán Việt: miết đản Tổng quan Cấu tạo: 鱉 (miết) + 蛋 (đản)Hán Việtmiết đảnCấu tạo鱉 + 蛋 · miết + đản nghĩa thành phần: miết + đản Nghĩa EngCihui 鱉蛋 iēdàn n. 1. turtle's egg 2. <slang> bastard