鳗井 man tỉnh Hán Việt: man tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 鳗 (man) + 井 (tỉnh)Hán Việtman tỉnhCấu tạo鳗 + 井 · man + tỉnh nghĩa thành phần: man + tỉnh