鳞褓 lân bảo Hán Việt: lân bảo Tổng quan Cấu tạo: 鳞 (lân) + 褓 (bảo)Hán Việtlân bảoCấu tạo鳞 + 褓 · lân + bảo nghĩa thành phần: lân + bảo