鳞鼠 lân thử Hán Việt: lân thử Tổng quan Cấu tạo: 鳞 (lân) + 鼠 (thử)Hán Việtlân thửCấu tạo鳞 + 鼠 · lân + thử nghĩa thành phần: lân + thử