鱧腸 lǐ cháng · lễ tràng Hán Việt: lễ tràng · Pinyin: lǐ cháng Tổng quan Cấu tạo: 鱧 (lễ) + 腸 (tràng)Pinyinlǐ chángHán Việtlễ tràngCấu tạo鱧 + 腸 · lễ + tràng nghĩa thành phần: lễ + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乌鳢的肠。可入药; 草名。亦名莲子草﹑旱莲草。Tân Hoa Tự Điển 1.乌鳢的肠。可入药。 2.草名。亦名莲子草﹑旱莲草。