鱣岫

zhān xiù chiên tụ

Hán Việt: chiên tụ · Pinyin: zhān xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (chiên) + (tụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鳣鱼穴居的洞穴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鳣鱼穴居的洞穴。