鱣座 zhān zuò · chiên tọa Hán Việt: chiên tọa · Pinyin: zhān zuò Tổng quan Cấu tạo: 鱣 (chiên) + 座 (tọa)Pinyinzhān zuòHán Việtchiên tọaCấu tạo鱣 + 座 · chiên + tọa nghĩa thành phần: chiên + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讲堂。Tân Hoa Tự Điển 1.讲堂。